general services administration

general services administration

The General Services Administration oversees the construction of a new federal building.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cơ quan quản lý dịch vụ tổng hợp: "General Services Administration" (GSA) một cơ quan quản lý trung tâm của chính phủ liên bang Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm thiết lập chính sách liên bang về mua sắm công, quản lý tài sản thực (bất động sản), quản lý tài nguyên thông tin.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan quản lý dịch vụ tổng hợp giám sát việc mua sắm vật văn phòng cho tất cả các cơ quan liên bang.)
  • (Tòa nhà được cho thuê thông qua Cơ quan quản lý dịch vụ tổng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "GSA": Viết tắt thông dụng của "General Services Administration", thường được dùng trong văn bản hành chính báo chí.

    • The GSA manages federal real estate across the country. (GSA quản lý bất động sản liên bang trên khắp cả nước.)
  • "GSA schedule": Danh mục hợp đồng mua sắm do GSA quản lý, cho phép các cơ quan chính phủ mua hàng hóa dịch vụ với giá đã được thương lượng.

    • Many vendors offer products through the GSA schedule. (Nhiều nhà cung cấp cung cấp sản phẩm thông qua danh mục GSA.)
Biến thể từ gần giống
  • General Services (danh từ): Dịch vụ tổng hợp, chỉ các dịch vụ hỗ trợ chung (như quản lý tòa nhà, mua sắm).
  • Administration (danh từ): Cơ quan quản lý, sự quản lý.
Từ đồng nghĩa
  • Federal procurement agency: Cơ quan mua sắm liên bang (chỉ GSA nhưng không chính thức).
  • Central management agency: Cơ quan quản lý trung tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "General Services Administration" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Under the GSA umbrella": Thuộc phạm vi quản lý của GSA.

    • All federal leasing activities fall under the GSA umbrella. (Tất cả hoạt động cho thuê liên bang đều thuộc phạm vi quản lý của GSA.)
  • "GSA-approved": Được GSA phê duyệt.

    • Only GSA-approved vendors can bid on this contract. (Chỉ các nhà cung cấp được GSA phê duyệt mới có thể đấu thầu hợp đồng này.)